
Chào mừng quý độc giả của Homerice đến với bản tin cập nhật thị trường nông nghiệp ngày 28/10. Hôm nay, chúng ta chứng kiến nhiều tín hiệu tích cực cho ngành lúa gạo Việt Nam, đặc biệt là sự tăng trưởng mạnh mẽ của giá gạo xuất khẩu. Trong khi đó, thị trường nội địa cũng duy trì mức ổn định và giao dịch khởi sắc ở nhiều địa phương.
Giá Lúa Tươi Tại Đồng Bằng Sông Cửu Long
Theo cập nhật từ Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh An Giang, giá lúa tươi hôm nay dao động như sau:
| Giống Lúa | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Đài Thơm 8 | 6.400 – 6.500 |
| IR 50404 | 6.100 – 6.200 |
| OM 5451 | 6.100 – 6.300 |
| OM 18 | 6.400 – 6.600 |
| DS1 | 6.600 – 6.700 |
| OM 34 | 5.900 – 6.000 |
Tại các địa phương như Cần Thơ, Đồng Tháp, Tây Ninh, Vĩnh Long, Cà Mau, giao dịch mua bán khởi sắc, giá lúa vững và nông dân neo giá cao, giữ mức giá tương đối ổn định. Riêng tại An Giang, giao dịch mua bán vẫn chậm và giá lúa ít biến động.
Giá Gạo Nguyên Liệu Xuất Khẩu
Đối với mặt hàng gạo nguyên liệu xuất khẩu, giá cũng duy trì mức ổn định với các dao động cụ thể:
| Giống Gạo Nguyên Liệu | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| IR 504 | 8.950 – 9.100 |
| CL 555 | 8.950 – 9.100 |
| OM 5451 | 9.300 – 9.400 |
| OM 18 | 8.700 – 8.850 |
| Đài Thơm 8 | 9.200 – 9.400 |
| OM 380 | 7.500 – 7.600 |
| Sóc thơm | 7.500 – 7.600 |
Thị Trường Phụ Phẩm Gạo
Các mặt hàng phụ phẩm cũng ghi nhận sự ổn định về giá:
- Tấm: 9.400 – 9.500 đồng/kg
- Cám: 7.750 – 8.100 đồng/kg
Tổng thể, giá các mặt hàng phụ phẩm dao động trong khoảng từ 7.750 – 9.500 đồng/kg.
Giá Gạo Bán Lẻ và Nếp Nội Địa
Tại các chợ lẻ, giá gạo giữ mức đi ngang. Dưới đây là giá tham khảo của một số loại gạo phổ biến:
| Loại Gạo | Giá (đồng/kg) |
|---|---|
| Nàng Nhen | 28.000 (cao nhất) |
| Hương Lài | 22.000 |
| Thơm Thái hạt dài | 20.000 – 22.000 |
| Nàng Hoa | 21.000 |
| Trắng thông dụng | 16.000 |
| Thường | 14.000 – 15.000 |
| Sóc thường | 15.000 – 16.000 |
| Thơm Jasmine | 17.000 – 18.000 |
| Đài Thơm 8 | 15.500 – 16.000 |
| OM 18 | 15.000 – 16.000 |
| Sóc Thái | 20.000 |
| Nhật | 22.000 |
Phân khúc nếp cũng cho thấy sự bình ổn:
- Nếp 3 tháng khô: 9.600 – 9.700 đồng/kg
- Nếp IR 4625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
- Nếp IR 5625 tươi: 7.300 – 7.500 đồng/kg
Điểm Nhấn Thị Trường Gạo Xuất Khẩu Việt Nam
Trên thị trường xuất khẩu, giá gạo Việt Nam đã tăng so với đầu tuần. Theo Hiệp hội Lương thực Việt Nam, các loại gạo xuất khẩu chủ lực có mức giá chào bán như sau:
- Gạo thơm 5% tấm: 470 – 475 USD/tấn
- Gạo thơm 100% tấm: 386 – 390 USD/tấn (tăng 6 USD/tấn)
- Gạo Jasmine: 519 – 523 USD/tấn (tăng 1 USD/tấn)
Diễn Biến Giá Gạo Thế Giới
Thị trường gạo thế giới cũng ghi nhận những biến động tích cực:
- Thái Lan:
- Gạo 5% tấm: 475 – 479 USD/tấn (tăng 5 USD/tấn)
- Gạo 100% tấm: 399 – 343 USD/tấn (tăng 6 USD/tấn)
- Ấn Độ:
- Gạo 5% tấm: 385 – 389 USD/tấn (tăng 1 USD/tấn)
- Gạo 100% tấm: 327 – 331 USD/tấn
Nguồn: Thời báo Tài chính Việt Nam – xem bài gốc